Bóng ma dưới lòng đất
Kael đứng trước màn hình ba chiều, hai tay chống lên mép bàn chỉ huy, mắt dán vào bản đồ địa hình cao nguyên trung tâm Valora. Dữ liệu từ vệ tinh quỹ đạo chảy qua trong dòng chữ xanh nhạt: độ cao, mật độ đá, từ trường bất thường, thảm thực vật sinh học dày đặc. Không có lỗ hổng. Không có hang động. Không có dấu hiệu của đường hầm.
"Cậu đang nhìn lâu hơn cần thiết đấy, Atlas-01."
Kael không quay lại. "Tôi thấy bất thường, Thưa Thống chế."
Giọng Viktor Hale vang qua kênh liên lạc riêng, khô và sắc như lưỡi dao cạo: "Vệ tinh quét toàn bộ bề mặt trong phạm vi ba trăm km. Nếu có đường hầm, chúng ta đã thấy."
"Thưa ngài, người Vael không dùng thiết bị điện tử. Nhưng họ đã biến mất dưới lòng đất ngay sau cuộc chạm trán. Từ trường ở khu vực này bị nhiễu theo một cách mà tôi chưa từng thấy. Không phải nhiễu tự nhiên."
Một khoảng lặng. Kênh truyền rè rè như thể chính không khí quanh anh đang bị nén.
"Thời gian của chúng ta không còn nhiều, Kael. Mỗi giờ chúng ta ngồi yên trong căn cứ tạm là một giờ người Vael củng cố phòng tuyến. Thống chế Hale muốn đơn vị tiến chiếm cao nguyên trong bốn mươi tám giờ. Cậu có bốn giờ để khảo sát khu vực cổng đông."
"Tôi cần một đội trinh sát."
"Gặp hạ sĩ Reyes ở cổng chính. Atlas-01, đừng để cậu phải hối tiếc vì sự thận trọng của mình."
Kênh cắt. Kael đứng yên thêm một nhịp, cảm nhận lồng ngực mình nặng trịch dưới áp lực một trăm lần trọng lực Trái Đất. Mỗi hơi thở là một cuộc vật lộn; mỗi bước đi là một cú đạp xuống đất để giữ cơ thể khỏi sụp đổ. Anh đã được biến đổi gene từ khi còn trong bụng mẹ—mật độ xương đặc hơn gấp ba mươi lần, cơ bắp được tái cấu trúc thành những bó siêu sợi, trái tim bơm máu qua ba buồng phụ—nhưng ngay cả Atlas cũng có giới hạn. Và Valora, anh cảm nhận được, vẫn chưa cho thấy giới hạn thật sự của nó.
Căn cứ tạm là một tập hợp các mô-đun lắp ghép tự động, được thả từ quỹ đạo xuống trong vòng chín mươi phút sau khi cuộc đổ bộ thành công. Tường hợp kim loại phát ra âm thanh vo ve đều đặn từ hệ thống giảm áp và điều hòa không khí—những công nghệ duy nhất giữ cho con người sống sót qua đêm đầu tiên trên bề mặt. Bên ngoài, bầu trời màu chàm của Valora cuộn xoáy với những đám mây dày đặc bão hòa hơi ẩm sinh học. Kael đã nhìn thấy chúng qua lớp kính quan sát khi vừa đặt chân lên mặt đất: không phải nước.
Thứ gì đó trong không khí nơi đây đang thở ngược lại anh.
Reyes đợi anh ở cổng đông cùng ba Atlas-02 khác. Thân hình vạm vỡ của họ khoác bộ giáp chiến đấu được thiết kế riêng cho trọng lực cao—các phiến composite tổ ong phân tán lực, khớp nối thủy lực hỗ trợ từng chuyển động. Họ là những người lính được chọn lọc từ hàng triệu ứng viên, nhưng tối nay, dưới mái vòm bầu trời Valora, Kael thấy họ nhỏ bé hơn bao giờ hết.
"Bản đồ kết thúc ở ngay đây," Kael nói, chỉ tay xuống một khe nứt trên mặt đất đá ong nằm chìm trong bóng râm của một khối đá vôi khổng lồ. "Vệ tinh cho thấy độ sâu tối đa bốn mét. Nhưng nhìn kỹ đi."
Reyes cúi xuống, đèn pha trên vai chiếu sáng khe nứt. Kael thấy mắt cô hơi nheo lại.
"Mặt đá bị mòn ở hai bên," cô nói chậm rãi. "Theo hướng dọc. Như thể có thứ gì đó trượt qua đây thường xuyên."
"Và không nhiễu loạn địa chấn nào được ghi nhận," Kael nói. "Không phải tự nhiên. Họ khai thác dưới lòng đất hoặc giấu nó khỏi các thăm dò vật lý. Chúng ta xuống."
Đơn vị tiến vào khe nứt theo đội hình chữ V: Reyes dẫn đầu, hai Atlas-02 khác bọc sườn, Kael chốt cuối. Đèn pha quét qua những bức tường đá bazan được cắt gọt hoàn hảo đến kỳ lạ—không phải bằng máy móc, mà bằng một thứ gì đó chính xác hơn. Mặt đá nhẵn như thủy tinh đen, phản chiếu ánh đèn tạo thành những vệt sáng trôi.
Họ đi xuống mười hai mét thì khe nứt mở rộng thành một hang động tự nhiên. Rộng. Âm vang.
Và đầy những bức phù điêu.
"Khoan đã," Reyes thì thầm, giơ nắm tay ra hiệu dừng lại.
Ánh đèn rọi lên vách đá phía trước. Kael mất vài giây để nhận ra những gì mình đang nhìn—các đường khắc sâu đến nửa gang tay, chạy liên tục từ sàn đến trần. Những hình thù vặn xoắn, không phải chữ viết, không phải hình người. Chúng giống như thể ai đó đã cầm một nhúm bóng tối rồi ép chặt nó xuống bề mặt đá và để lại dấu vết của nó ở đó.
Bóng tối nuốt chửng tinh cầu.
Kael không biết tại sao mình nghĩ ra câu đó. Ý nghĩ vừa lóe lên trong đầu anh như một mũi tên xuyên qua hộp sọ, để lại thứ gì đó nóng bỏng giữa hai thái dương. Anh chớp mắt, lùi lại nửa bước, cố nhìn nhận phù điêu như một tác phẩm nghệ thuật của người bản địa. Tĩnh mạch ở cổ anh co giật.
"Atlas-01, tâm trạng?" Giọng Reyes cắt ngang.
"...Ổn. Trục trặc nhẹ ở bộ lọc thị giác."
Anh không nói thật. Anh không biết cách nào để diễn tả sự thật đó.
Bức phù điêu trước mặt anh kể câu chuyện bằng hình ảnh: những đường nét mềm mại vươn lên, tạo thành hình một hành tinh tròn trịa. Rồi từ phía rìa của tảng đá, những đường khắc dày đặc tràn vào, bao phủ tinh cầu bằng xoáy ốc đen ngòm. Bên dưới, những hình người nhỏ bé đang quỳ. Kael không đọc được chữ Vael, nhưng anh hiểu thông điệp.
Đây không phải phòng trưng bày. Đây là nơi họ ghi lại nỗi sợ hãi lớn nhất của mình.
"Chúng ta đi tiếp," anh nói, ép giọng mình bình tĩnh.
Họ băng qua hang động, men theo một lối thoát hẹp ở phía xa. Đá dưới chân bắt đầu rung lên nhè nhẹ—không phải động đất. Một thứ rung động đều đặn, sâu, như nhịp tim của một thứ gì đó rất lớn đang nằm ở phía dưới họ.
"Bạn nghe thấy không?" Reyes hỏi.
Kael gật đầu. Anh đã nghe thấy—không phải bằng tai, mà bằng một giác quan khác mà anh không tên được. Một sự nhắc nhở âm ỉ ở chính giữa lồng ngực, ngay dưới xương ức. Ở đó, giữa khoảng không của trái tim ba buồng đang bơm máu, có một khoảng trống mà anh chưa bao giờ cảm nhận được cho đến khi đặt chân lên hành tinh này.
Sau đó, mặt đất nổ tung.
Âm thanh đầu tiên không phải tiếng nổ—mà là tiếng xé toạc, như thể lớp vỏ Trái Đất bị kéo ra khỏi phần lõi của nó. Cát bazan bắn lên trần hang thành một bức tường mù mịt. Kael kịp nhìn thấy hình dạng của nó trước khi lớp bụi che phủ tầm nhìn: một khối thân dài vô tận, bọc giáp xác màu đen tuyền, các phiến giáp xếp chồng lên nhau như lưng con gián khổng lồ, nhưng có kích thước bằng một chiến hạm đổ bộ.
Sinh vật chiến tranh.
Tên gọi đó bùng lên trong tâm trí Kael cùng lúc với âm thanh gào thét của cảnh báo sinh học trong giáp của anh. Hệ thống quét nhận diện sinh khối: 4.300 kg, chuyển động cực nhanh, nhiệt độ trung tâm ấm hơn môi trường xung quanh ba mươi độ.
"Mạng!" Kael hét.
Reyes né kịp. Atlas-02 bên trái cô thì không—một cái miệng hình tròn không răng mở ra từ phía đầu sinh vật, giống một cái hút chân không có kích thước bằng miệng cống, và nó nuốt trọn người lính đó trong một nhịp thở. Tiếng hợp kim bị nghiền nát vang lên như tiếng thủy tinh vỡ dưới bánh xe tải. Atlas-02 bên phải vừa kịp bắn ba phát đạn năng lượng thì đuôi sinh vật—một chùm xúc tu đen dài có gai—quấn quanh cổ anh ta, nhấc bổng khỏi mặt đất, rồi quật mạnh xuống nền đá. Âm thanh không sai được. Trọng lực 30G cộng với lực quật từ một sinh vật nặng hơn bốn tấn đã làm bẹp lớp giáp chiến đấu như một lon nhôm.
Kael chạy.
Không phải vì hèn nhát—mà vì anh biết cách duy nhất để ngăn con quái vật này. Hệ thống giáp của anh hiển thị mức năng lượng của thiết bị phá hủy cầm tay gắn trên vai: một khối plasma nén chỉ đủ cho một lần kích hoạt ở công suất tối đa. Đủ để khoan xuyên qua năm mét hợp kim, đủ để làm sập trần hang lên một lượng đá đủ chôn vùi một con quái vật có khối lượng bằng chiến xa.
Anh vừa chạy vừa nghe tiếng Reyes gầm lên đằng sau: "Chạy đi, Atlas-01! Chạy!"
Kael lao qua lối thoát hẹp, cảm nhận hơi nóng và hơi thở của con quái vật phả vào gáy. Rồi anh dừng lại giữa không gian, một căn phòng tròn đột ngột mở ra trước mắt, và xoay người lại.
Con quái vật đang bò vào lối thoát. Đôi mắt của nó—nếu có thể gọi là mắt—phát sáng đỏ rực từ sâu trong hốc giáp xác, nhìn thẳng vào anh.
"Xin lỗi," Kael nói với Reyes, dù biết cô không thể nghe thấy, rồi kích hoạt thiết bị phá hủy.
Khối plasma phóng ra một luồng trắng xóa, xuyên thẳng vào trần hang động phía trên lối thoát, rồi nổ tung thành một vùng nóng chảy đỏ rực. Đá nóng chảy trào ra, rơi xuống, phủ lên thân con quái vật đang gào thét. Kael nghe thấy tiếng nó hét—một âm thanh xuyên thẳng qua hộp sọ anh, để lại một làn sóng đau đớn kỳ lạ như thể chính trí não anh đang bị một thứ gì đó kéo giãn.
Sau đó, trần hang sụp xuống.
Một tấm cửa đá khổng lồ—một phiến đá từng phủ kín phía trên, được giữ vô hình bởi một cơ chế nào đó mà vệ tinh con người không phát hiện ra—đóng sầm xuống ngay giữa Kael và lối thoát. Âm thanh vang lên như tiếng sét đánh, làm rung chuyển cả căn phòng dưới lòng đất.
Kael đứng đó, hai tay chống lên phiến đá lạnh ngắt, thở dốc.
Im lặng.
Kênh liên lạc vẫn mở, nhưng chỉ có tiếng tĩnh điện rè rè trên nền âm thanh vo ve sâu ở phía dưới lòng đất. Reyes. Reyes và hai Atlas-02 còn lại—tất cả đều nằm phía bên kia phiến đá.
"Reyes?" Kael gọi lần thứ ba. "Sao chổi Tango, nghe rõ trả lời."
Chỉ có tĩnh điện.
Kael thử nhấn nút khẩn cấp trên cổ tay. Đèn báo màu đỏ nhấp nháy một lần, rồi tắt hẳn. Màn hình hiển thị chữ: *Nhiễu động từ trường vượt ngưỡng. Mất kết nối.* Một thông báo thứ hai xuất hiện, màu vàng cảnh báo: *Bộ lọc khí quyển phát hiện hợp chất hữu cơ bay hơi nồng độ cao. Có thể gây ảo giác.*
Kael hít một hơi sâu, giữ nó trong phổi ba nhịp. Trái tim ba buồng của anh đập chậm lại từ 120 xuống 70 trong mười giây. Anh nhìn xuống chân mình.
Một mảnh đá văng ra từ vụ sập trần đã găm vào bắp chân phải, xuyên qua lớp giáp mềm giữa hai phiến hợp kim, cắm vào cơ thịt. Khi anh rút nó ra, máu chảy ra theo một nhịp đều—trái tim thứ ba của anh đã bị tổn thương lúc nào vậy? Kael không biết. Sự tập trung cùng nhau dồn về phía trước đã khiến anh không nhận ra.
Anh băng vết thương bằng băng y tế tự động từ vai, nuốt một viên thuốc giảm đau khô khốc, và bắt đầu đi.
Căn phòng hình tròn có ba lối thoát: một đã bị sập, một khe hẹp ở phía đông, và một đường hầm lớn ở phía tây dẫn xuống sâu hơn. Bản đồ trong giáp của anh không ghi nhận bất kỳ lối nào. Anh đã ở trong một khu vực mà bản đồ tuyên bố là đá đặc.
Kael chọn lối tây.
Đường hầm dốc xuống, men theo những khúc cua nhẹ được khắc trơn tru vào đá basalt. Đèn pha trên vai anh bắt đầu chập chờn—năng lượng yếu dần, hoặc từ trường ở đây quá mạnh, hoặc cả hai. Kael đi tiếp, đếm từng bước: ba trăm, bốn trăm, năm trăm. Nhịp tim anh lại bắt đầu mất ổn định. Mỗi hơi thở nặng như nuốt chì.
Một mùi hương len lỏi qua bộ lọc khí quyển. Kael không nhận ra nó—cơ thể anh được huấn luyện để xử lý hàng nghìn hợp chất, nhưng mùi này không giống thứ gì trong hồ sơ. Ngọt, hơi kim loại, và khi anh hít vào sâu hơn, nó tạo ra một cảm giác lành lạnh chạy dọc xương sống.
Anh dừng lại.
Một giao lộ. Bốn lối khác nhau, mỗi lối tối đen như mực. Anh đã mất khả năng xác định phương hướng—không thể xác định nam bắc dưới lòng đất. La bàn sinh học trong tiền đình tai của anh, vốn hoạt động hoàn hảo trong mọi điều kiện, đột ngột quay cuồng. Anh loạng choạng, đưa một tay chống lên vách đá.
Hợp chất hữu cơ. Ảo giác. Đó là thứ anh có thể giải thích. Cơ thể anh đang chịu đòn từ nhiều phía: trọng lực, vết thương, mất máu, ngộ độc thần kinh nhẹ. Nhưng khi Kael nhắm mắt lại một giây, kiểm tra lại sự cân bằng của mình, anh nhận ra: những gì anh cảm nhận không phải là ảo giác do hóa chất.
Nó có nghĩa lý.
Mạng lưới thứ gì đó đang chạy qua những bức tường đá này, giống như dây thần kinh chạy qua cơ thể, và anh có thể cảm nhận được nó như cảm nhận nhịp đập của chính mình. Ở xa phía dưới, có một thứ gì đó đang rung đều—một nhịp đập sâu, chậm, lớn hơn bất cứ thứ gì anh từng cảm nhận. Và ngay phía sau lưng anh, rất gần, gần đến mức anh có thể cảm nhận hơi nóng của nó qua lỗ chân lông—một dạng hiện diện khác.
Kael xoay người, đồng thời rút súng năng lượng lên.
Ayla đứng ở lối vào giao lộ phía sau anh, cách anh chưa đầy bốn mét. Dù trong bóng tối, đôi mắt tím của cô phát sáng trong đêm như hai ngọn đuốc lạnh, không chút che giấu.
Cô đang giương cung—một khối sinh vật dài uốn cong, có vẻ như được tạo ra từ một loại xương hoặc sừng trộn với sợi cơ. Dây cung là một sợi tơ mỏng ánh bạc. Cô rất tĩnh lặng khi kéo dây cung, và Kael trong một phần giây bị choáng ngợp bởi sự chính xác của động tác: không có âm thanh kim loại, không có tiếng động cơ, chỉ có chuyển động của cơ bắp dưới làn da xanh xám của cô.
"Cái gì—" Kael bắt đầu nói, nhưng tiếng tên đã đến trước.
Một mũi tên cắm phập vào vai phải anh. Cảm giác đầu tiên không phải đau—mà là tê lạnh. Một luồng nhiệt chạy từ điểm va chạm tỏa ra toàn bộ cánh tay rồi lan sang lồng ngực. Kael gục xuống như một cái cây bị đốn, đầu gối đập xuống nền đá. Súng năng lượng rơi khỏi tay, lăn đi xa.
Anh ngước mắt lên chỉ kịp thấy cô hạ cung trong một chuyển động uyển chuyển đến mức gần như chứa đựng sự khinh miệt. Cô nói điều gì đó bằng ngôn ngữ Vael—âm thanh guttural, trầm, mang tông màu của một thứ gì đó vừa cũ kỹ vừa xa lạ—và sau đó một bóng người khác bước ra từ bóng tối.
Cô gái thấp hơn Ayla, có những đường nét góc cạnh, bước đi với vẻ hăng hái của một kẻ đang khát máu. Cô ấy rút một thanh thương sinh học từ sau lưng—uốn lượn như một con đỉa khổng lồ, có gai ở đầu—và tiến về phía Kael, mắt lóe sáng.
Seren. Em gái của Ayla. Kael không biết tên cô ấy, không biết mối quan hệ giữa hai người. Anh chỉ thấy thanh thương của cô gái nâng lên cao, sẵn sàng hạ xuống cổ anh.
Nhưng Ayla giơ một tay ra, nói điều gì đó bằng giọng cấp bách. Seren đáp lại bằng một chuỗi từ đầy giọng điệu tức giận. Cuộc trao đổi kéo dài vài giây. Kael cố lắng nghe, nhưng toàn bộ cơ thể anh đang bị tê liệt bởi chất độc trên mũi tên. Anh có thể nhìn, có thể nghe, nhưng không thể cử động.
Cuối cùng, Seren lùi lại, miệng mím chặt. Ayla bước đến chỗ Kael, cúi xuống nhìn anh từ trên cao. Đôi mắt tím của cô không hề dịu đi, nhưng có một thứ khác trong đó khi cô nhìn anh—một sự tò mò mà cô không muốn thừa nhận.
Cô nói điều gì đó. Kael không hiểu tiếng Vael, nhưng câu hỏi của cô rõ ràng đến mức không cần ngôn ngữ.
*Vì sao mày đến đây?*
Kael muốn trả lời. Muốn giải thích về Trái Đất sắp chết, về hàng tỷ con người đang chờ đợi, về hy vọng duy nhất mà Valora đại diện. Nhưng trước khi môi anh kịp cử động, chất độc lan tới não bộ, và bóng tối nuốt chửng anh như những bức phù điêu trên vách đá.